Đang thực hiện

Từ vựng tiếng Hàn trong nhà bếp

Thời gian đăng: 12/11/2015 12:54
Bạn là người yêu thích nấu nướng và có niềm đam mê bất tận với ẩm thực. Vậy thì hãy nhanh nhanh bỏ túi cho mình từ vựng tiếng Hàn trong nhà bếp nhé. Đây vừa là chủ đề rất thực tế, vừa rất phong phú lại dễ dàng lưu vào trí nhớ của chúng ta. Vừa có thể học tiếng Hàn, lại vừa thỏa thích với niềm đam mê của mình, ai mà chả ham đúng không? 

1. Từ vựng về đồ dùng trong nhà bếp
Làm một trò chơi nhỏ nhé. Bây giờ, hãy nhắm mắt và hình dung lại về căn bếp nhà bạn trong một phút rồi liệt kê ra tất cả các đồ dùng trong góc nấu nướng đó. Thật là không đơn giản phải không nào? Bếp nhà chúng mình thì có tỉ thứ, đồ dùng thì cũng không sao đếm hết được, nhưng dưới đây, Trung tâm SOFL sẽ giới thiệu đến bạn một vài thứ đồ dùng thông dụng nhất để bạn dễ hình dung nha.
                                        Từ vựng tiếng Hàn về đồ dùng trong nhà bếp
 냉장고:----- ▶tủ lạnh 
 찬장,식기장:----- ▶tủ đựng chén bát
 핸드 믹서,믹서:----- ▶ máy say sinh tố 
 식기 세척기:----- ▶máy rửa chén 
 전자 레인지:----- ▶lò nướng bằng sóng viba 
 전자 레인지:----- ▶bếp điện 
 가스레인지:----- ▶bếp ga
 식탁:----- ▶ bàn ăn
 전기밥솥:----- ▶nồi cơm điện 
 냄비:----- ▶nồi
 압력솥:----- ▶nồi áp suất
 찜냄비:----- ▶cái xoong
 프라이팬:----- ▶chảo
 사발,공기:----- ▶chén
 밥침 접시:----- ▶đĩa
 작은 접지:----- ▶đĩa nhỏ
 밥 주발:----- ▶cái chén , cái bát 
 큰 접시:----- ▶đĩa lớn
 컵:----- ▶ cái cốc
 젓가락:----- ▶đôi đũa
 컵:----- ▶tách
 포크:----- ▶nĩa
 숟가락:----- ▶muỗng
 스프용의 큰스푼:----- ▶muỗng canh
 칼:----- ▶dao
 자르는 칼:----- ▶dao phay
 도마:----- ▶thớt
 바구니:----- ▶rổ
 앞치마:----- ▶tạp dề

2. Từ vựng về phương thức nấu ăn

                                     Từ vựng tiếng Hàn về các phương thức nấu ăn
볶다:----- ▶chiên, xào
데치다:----- ▶ trần, nhúng
굽다:----- ▶ nướng(bằng lò)
끊이다:----- ▶ nấu, luộc
찌다:----- ▶ chưng, hấp
프라이팬에 살짝 튀기다:----- ▶ áp chảo, chiên ít mỡ

3. Từ vựng các loại gia vị
Làm nên hương vị đặc trưng của các loại món ăn không thể không kể đến tầm quan trọng của các loại gia vị. Chúng vừa tạo hương vị hấp dẫn cho món ăn vừa giúp chúng ta ngon miệng hơn trong bữa ăn hàng ngày. Thật là kinh khủng nếu như một ngày các loại gia vị ấy biến mất khỏi căn bếp của gia đình mình nhỉ?
 

                                        Từ vựng tiếng Hàn về các loại gia vị
설탕:----- ▶ đường
소금:----- ▶ muối
사프란:----- ▶ nghệ
마늘:----- ▶ tỏi
레몬그라스:----- ▶ xả
레몬:----- ▶ chanh
다진 레몬그라스:----- ▶ xả bằm
다섯 종류의 향신료:----- ▶ ngũ vị hương
녹후추:----- ▶ tiêu
굴 소스:----- ▶ dầu hào
고추가루:----- ▶ ớt bột
고추:----- ▶ ớt
미원/화학주미료:----- ▶ bột ngọt
참기름:----- ▶ dầu mè
올리브유:----- ▶ dầu ôliu
식초:----- ▶ giấm
간장:----- ▶ tương, xì dầu

4. Từ vựng về các loại thực phẩm
Thực phẩm đa dạng làm phong phú thêm cho mâm cơm của chúng ta. Hãy cũng nghía qua một vài loại thực phẩm mà mẹ hay mua ngoài chợ nhé
                          Từ vựng tiếng Hàn về các loại thực phẩm
밥:----- ▶cơm
당근:----- ▶cà rốt
밀:----- ▶mì
공심채:----- ▶ rau muống
게:----- ▶ cua
두부:----- ▶ đậu phụ
땅콩:----- ▶ lạc
닭고기:----- ▶ thịt gà
달걀:----- ▶ trứng
다진 돼지고기:----- ▶ thịt lợn xay
쇠고기:----- ▶thịt bò
삼겹살:----- ▶thịt ba chỉ
새우:----- ▶tôm
살코기:----- ▶thịt nạc

Nhà bếp là một chủ đề khá quen thuộc trong đời sống hàng ngày của chúng ta. Kho từ vựng về chủ đề này tưởng như ít mà lại khồng hề ít một chút nào nhé. Trên đây chỉ là một số từ vựng cơ bản mà Trung tâm Hàn ngữ SOFL giới thiệu đến bạn, hy vọng sẽ có ích cho việc học tiếng Hàn của bạn.

Trung tâm tiếng Hàn SOFL chúc bạn học tốt!


 
 
Các tin khác